BoxerBase
Trang chủ
Các võ sĩ
Sự kiện
Các tổ chức
Bảng Xếp Hạng (beta)
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
Trang chủ
Tìm kiếm
Các bộ lọc
Chỉ Hoạt Động
Giớ tính
Tất cả
Cân nặng Tối Thiểu / Cân nặng Tối Đa
Khoảng Năm Sinh
Tên
Họ
Câu lạc bộ
Giớ tính
Ngày sinh
Cân nặng
Các trận đấu
Shainez
Grout
Team Léo tavarez
Nữ
2005
65
13
Shakeel
Shakeel
Khyber Pakhtunkhwa Boxing Federation
Nam
1997
85
6
Shakhriyor
Khalilov
Botkyrka BK
Nam
2009
60
12
shakil
massingarela
Jorge Pina Boxing Team
Nam
2002
86
11
Shakil
Massingarela
Associação Jorge Pina
Nam
2002
86
13
Shakira
Donoghue
Setanta Boxing Academy
Nữ
2004
54
2
Shakira
Donoghue
Setanta Boxing Academy
Nữ
2004
54
41
Shako Shwan
Karim
Moss Bokseklubb
Nam
2007
86
2
Shaliko
Broyan
Halmstads AIS
Nam
2001
67
10
Shamil
Koenjatov
The Punch Boxing Tilburg
Nam
2005
71
9
Shamir
Babar
TG75 Darmstadt
Nam
2000
70
13
Shamis
Bourefaa
ATHLETIC BOXING CLUB SUD-OISE
Nam
2011
52
1
Shams
Wakilzay
TG75 Darmstadt
Nam
2006
60
10
Shamusullah
Abdullahi
associação de boxe paulo seco
Nam
2005
60
9
Shan
Ali
Aurland IL
Nam
2005
80
5
Shan
Ali
Sogn Martial Arts
Nam
2005
71
1
Shana
FERNANDEZ
TEAM COLAS ISTRES BOXING CLUB
Nữ
2007
57
30
Shane
Collis-O’Donovan
Sean McDermott BC
Nam
2002
80
2
Shane
McIntyre
Torfaen Warriors
Nam
2009
55
25
Shane
Lee
The ville
Nam
2010
57
17
Shane
Porter
FINCHLEY
Nam
2011
66
9
Shannon
Lenihan
Dublin team
Nữ
2000
50
2
Shannon
Viet
Boksschool De Wâldhoek
Nữ
1990
79
14
Shanon
Cabane
NABA
Nữ
2009
57
29
Sharif
Maltiti Progress
SC condor boxen
Nam
2005
114
4
Sharifov
Nurum Hammad
Djurgårdens IF
Nam
1997
1
Sharifullah
Niazi
Norge
Nam
2007
60
1
Sharifullah
Niazi
SK Bergen Sparta
Nam
2007
60
22
Sharo
Sarwar
BK Köping
Nam
2001
67
10
Shaub
Ahmed
IK Ymer
Nam
1999
67
2
30
Trang 300 / 345