BoxerBase
Trang chủ
Các võ sĩ
Sự kiện
Các tổ chức
Bảng Xếp Hạng (beta)
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
Trang chủ
Tìm kiếm
Các bộ lọc
Chỉ Hoạt Động
Giớ tính
Tất cả
Cân nặng Tối Thiểu / Cân nặng Tối Đa
Khoảng Năm Sinh
Tên
Họ
Câu lạc bộ
Giớ tính
Ngày sinh
Cân nặng
Các trận đấu
Chadi
Alhendi
GAK Enighet
Nam
2004
80
1
Chadrack
Ndanu
Örebro BK
Nam
2001
110
19
Chahid
Holt
The Golden Gloves Eindhoven
Nam
2010
63
5
CHAIB
Ichrak
BC Villeneuve Ablon
Nữ
2001
63
47
Chango
Rojas palomo
The Jungle
Nam
2004
85
3
Chantal
Bartels
Obberbayern
Nữ
1998
57
1
Charles
Langenkrans
Djurgårdens IF
Nam
2009
66
5
Charles
Price
Jennings
Nam
2011
58
16
Charles
Brown
Repton
Nam
2006
70
63
Charles
McAllister
The Wolves Den A.B.C
Nam
2003
67
50
Charles
McAllister
The Wolves Den A.B.C
Nam
2003
67
46
Charley
Scott
Dublin team
Nữ
2011
54
14
Charley
Scott
St Catherine's
Nữ
2011
54
16
Charlie
Ashley-Laws
Bletchley ABC
Nam
2009
57
4
Charlie
Braddock
Northwest Region England
Nam
2007
57
1
Charlie
Brown
Guildford Boxing Club
Nam
2005
75
1
Charlie
Clayden
Repton BC
Nam
2011
44
11
Charlie
Cranston
West Auckland ABC
Nam
2008
68
4
Charlie
Grandison
Stevenage ABC
Nam
2010
51
14
Charlie
Jones
Crewkerne Boxing club
Nam
2009
70
2
Charlie
Lavender
Stevenage ABC
Nam
2009
49
5
Charlie
Lawrence
Jubilee ABC
Nam
2010
80
3
Charlie
MacLennan
Highland Boxing Academy
Nam
2009
70
6
Charlie
Miller
Blue flames abc
Nữ
2000
52
42
Charlie
Miller
Blue Flames ABC
Nữ
2000
52
2
Charlie
Morgan Loughran
Toe 2 toe boxing gym
Nam
2004
92
2
Charlie
Rumble
Kent Kings
Nam
2011
44
22
Charlie
Sanderson
Henrys Boxing Gym
Nam
2009
57
13
Charlie
Sillence
Leos Lions ABC
Nam
2007
63
1
Charlie
Singmuang Roos
Eskilstuna BK
Nam
2007
67
7
30
Trang 65 / 345