Nữ U19 - 54kg
betaXếp hạng cao nhất
| # | Võ sĩ | Điểm | Lãi/Lỗ | Thành Tích | 5 trận gần nhất | Trận Đấu Cuối | Không hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Medina
Zaman 54kg • 18y | 1759 1,948 ±126 | 1 năm -48 | 14 - 3 | W W L W W | 2026-01-30 37
các trận đấu | 5.9 |
2 | NUMIDIA
LKARKOURI 54kg • 17y | 1425 1,708 ±189 | 30 ngày -25 1 năm +45 | 6 - 2 | W L W W L | 2026-07-11 16
các trận đấu | 0.6 |
3 | Julia
Karlsson Viden 54kg • 18y | 1416 1,623 ±138 | 1 năm -48 | 8 - 5 | W L W L L | 2026-01-31 25
các trận đấu | 5.9 |
4 | Jessie
Chambers 54kg • 18y | 1184 1,490 ±204 | 1 năm +59 | 3 - 2 | L W W W L | 2026-02-01 18
các trận đấu | 5.8 |
5 | AYNHOA
ORO VALERIO 54kg • 18y | 1068 1,408 ±227 | 1 năm -104 | 2 - 3 | L W W L L | 2026-05-03 5
các trận đấu | 2.8 |
Về Bảng Xếp Hạng
Dựa trên hệ thống Glicko-2.
Đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Thắng
Thua
Bốc thăm