Nam U19 - 65kg
betaXếp hạng cao nhất
| # | Võ sĩ | Điểm | Lãi/Lỗ | Thành Tích | 5 trận gần nhất | Trận Đấu Cuối | Không hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dorian
Scamardella 65kg • 18y | 1752 2,065 ±209 | 1 năm +565 | 5 - 0 | W W W W W | 2026-03-28 42
các trận đấu | 4 |
2 | Ariel
Vueti 65kg • 18y | 1662 1,918 ±171 | 30 ngày +40 1 năm +315 | 9 - 1 | W W W W W | 2026-07-12 16
các trận đấu | 0.5 |
3 | Samuel
Cilla González 65kg • 17y | 1430 1,703 ±182 | 30 ngày +23 1 năm +135 | 8 - 3 | W W W W L | 2026-07-12 17
các trận đấu | 0.5 |
4 | Wilberforce
Bezudde Jr 65kg • 18y | 1360 1,559 ±133 | 1 năm +78 | 9 - 10 | W L L W W | 2026-05-30 26
các trận đấu | 1.9 |
5 | LEO
BEQUET 65kg • 18y | 1341 1,696 ±237 | 1 năm -44 | 4 - 1 | W W W W L | 2026-05-31 16
các trận đấu | 1.9 |
6 | David
Haceatrean 65kg • 18y | 1240 1,513 ±182 | 30 ngày -107 1 năm +109 | 3 - 3 | W L W W L | 2026-07-10 19
các trận đấu | 0.6 |
7 | Álvaro
Coloma 65kg • 18y | 1236 1,585 ±233 | 30 ngày -3 1 năm +85 | 3 - 2 | W W L W L | 2026-07-12 5
các trận đấu | 0.5 |
8 | Skaik
Wadee 65kg • 18y | 1192 1,534 ±228 | 1 năm -23 | 3 - 3 | W W L L L | 2025-09-27 9
các trận đấu | 10 |
9 | Kristian
Stefanovic Tjälve 65kg • 17y | 1176 1,392 ±144 | 1 năm -43 | 5 - 7 | L L L L L | 2025-11-01 12
các trận đấu | 8.8 |
10 | Andrej
Jovchevski 65kg • 17y | 1154 1,416 ±175 | 1 năm -38 | 4 - 5 | L W W L L | 2025-12-20 9
các trận đấu | 7.2 |
Về Bảng Xếp Hạng
Dựa trên hệ thống Glicko-2.
Đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Thắng
Thua
Bốc thăm