Nam U19 - 80kg
betaXếp hạng cao nhất
| # | Võ sĩ | Điểm | Lãi/Lỗ | Thành Tích | 5 trận gần nhất | Trận Đấu Cuối | Không hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vincent Solberg
Odland 80kg • 18y | 1483 1,757 ±183 | 1 năm -7 | 4 - 1 | W W L W W | 2026-01-25 31
các trận đấu | 6.1 |
2 | Timoteus
Varga 80kg • 17y | 1414 1,721 ±205 | 1 năm -54 | 4 - 2 | W W W W L | 2026-03-27 6
các trận đấu | 4 |
3 | Sigge
Johansson 80kg • 18y | 1386 1,660 ±183 | 1 năm -67 | 6 - 2 | W W W L L | 2025-11-01 9
các trận đấu | 8.8 |
4 | Jim
Zirkzee 80kg • 18y | 1382 1,695 ±209 | 1 năm +195 | 6 - 2 | L L W W W | 2026-05-31 8
các trận đấu | 1.9 |
5 | Ahmad
Taha 80kg • 18y | 1367 1,559 ±128 | 1 năm -1 | 7 - 6 | L W L W W | 2025-11-02 13
các trận đấu | 8.8 |
6 | GONÇALO
RODRIGUES 80kg • 18y | 1209 1,500 ±194 | 30 ngày -1 1 năm 0 | 3 - 3 | W W L W L | 2026-07-12 20
các trận đấu | 0.5 |
7 | Milo
Gottfridsson 80kg • 18y | 1078 1,414 ±224 | 1 năm +6 | 2 - 4 | L W L W L | 2025-09-28 6
các trận đấu | 10 |
Về Bảng Xếp Hạng
Dựa trên hệ thống Glicko-2.
Đang trong giai đoạn thử nghiệm.
Thắng
Thua
Bốc thăm