BoxerBase
PORTIMAO BOX CUP 2026
Trang chủ
Ngườ tham gia
các nhóm (211)
Các trận đấu
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
PORTIMAO BOX CUP 2026
Số trận đấu
Số lượng võ sĩ
211/211 các nhóm
Female CHILDREN (0-5) 36
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female CHILDREN (0-5) 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female CHILDREN (15+) 38
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female SCHOOLAGE (0-5) 42
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SCHOOLAGE (0-5) 48
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female SCHOOLAGE (0-5) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SCHOOLAGE (0-5) 70
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SCHOOLAGE (6-14) 36
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female SCHOOLAGE (6-14) 42
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SCHOOLAGE (6-14) 51
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SCHOOLAGE (15+) 51
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 52
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 57
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female JUNIOR (0-5) 66
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female JUNIOR (6-14) 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (6-14) 54
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female JUNIOR (15+) 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (15+) 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (15+) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (15+) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female JUNIOR (15+) 63
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female YOUTH (0-5) 54
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female YOUTH (0-5) 65
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female YOUTH (6-14) 51
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female YOUTH (6-14) 54
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female YOUTH (6-14) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female YOUTH (15+) 51
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female YOUTH (15+) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female YOUTH (15+) 57
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female YOUTH (15+) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 48
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 57
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 65
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (0-5) 70
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 51
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 65
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female SENIOR (6-14) 70
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Female ELITE (15+) 48
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female ELITE (15+) 51
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Female ELITE (15+) 54
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female ELITE (15+) 57
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female ELITE (15+) 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Female ELITE (15+) 65
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Female ELITE (15+) 70
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 31
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 33
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 36
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 39
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 42
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 45
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male CHILDREN (0-5) 54
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male CHILDREN (6-14) 36
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 37
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 40
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 42
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 44
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 48
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 50
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 63
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 70
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (0-5) 90
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 37
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 40
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 42
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 44
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 46
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 57
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (6-14) 75
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 37
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 40
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 42
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 44
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 60
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male SCHOOLAGE (15+) 66
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 44
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 48
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 50
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 54
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 57
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 60
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 63 1
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 63 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 66
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 70
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male JUNIOR (0-5) 75
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 44
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 48
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 52
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 57
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 60
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 63
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 66
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male JUNIOR (6-14) 70
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 44
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 48
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 50
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 52
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 54
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 57
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 60
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 63
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 66
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 75
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male JUNIOR (15+) 80
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 47
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 55 1
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 55 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 60 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 60 2
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 65 1
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 65 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 70 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 70 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 75
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 80
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 85
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 90
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male YOUTH (0-5) 90+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 50
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 55
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 60 1
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 60 2
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 65 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 65 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 70
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 75
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 80
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male YOUTH (6-14) 85
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Male YOUTH (15+) 50
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (15+) 55 1
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male YOUTH (15+) 55 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male YOUTH (15+) 60 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male YOUTH (15+) 60 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male YOUTH (15+) 65 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male YOUTH (15+) 65 2
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male YOUTH (15+) 70
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male YOUTH (15+) 75
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male YOUTH (15+) 80
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 55 1
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 55 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 60 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 60 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 60 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 65 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 65 2
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 65 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 70 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 70 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 70 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 70 4
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 75 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 75 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 75 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 80 1
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 80 2
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 85
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 90
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SENIOR (0-5) 90+
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 50
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 55
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 60 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 60 2
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 65 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 65 2
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 65 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 70 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 70 2
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 70 3
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 75 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 75 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 80 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 80 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 85
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 90
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Male SENIOR (6-14) 90+
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male ELITE (15+) 55
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male ELITE (15+) 60 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 60 2
5/5 võ sĩ
4 trận đấu
Male ELITE (15+) 65 1
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 65 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 65 3
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 70 1
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male ELITE (15+) 70 2
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male ELITE (15+) 70 3
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male ELITE (15+) 75 1
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male ELITE (15+) 75 2
8/8 võ sĩ
7 trận đấu
Male ELITE (15+) 80 1
7/7 võ sĩ
6 trận đấu
Male ELITE (15+) 80 2
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 85
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Male ELITE (15+) 90
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Male ELITE (15+) 90+
1/1 võ sĩ
0 trận đấu