BoxerBase
London (U15) Schools Championships 2026
Trang chủ
Ngườ tham gia
các nhóm (48)
Các trận đấu
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
London (U15) Schools Championships 2026
Số trận đấu
Số lượng võ sĩ
48/48 các nhóm
Schools Cadet Female 40
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 32
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 34
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 40
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 42
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 44
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 50
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Female 52
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Female 46
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Female 52
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Female 60
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Cadet Male 28
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Cadet Male 30
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Cadet Male 32
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Cadet Male 34
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Cadet Male 36
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Cadet Male 38
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Cadet Male 40
6/6 võ sĩ
5 trận đấu
Schools Cadet Male 44
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Cadet Male 46
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Cadet Male 57
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Male 30
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Male 32
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Male 34
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Class A Male 36
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class A Male 38
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class A Male 40
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class A Male 42
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class A Male 46
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Male 50
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class A Male 52
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Male 30
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Male 34
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class B Male 36
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Class B Male 38
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Class B Male 40
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 42
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 44
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 46
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class B Male 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class B Male 50
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 52
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Schools Class B Male 57
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 60
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Schools Class B Male 63
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Schools Class B Male 70
1/1 võ sĩ
0 trận đấu
Schools Class B Male 80
1/1 võ sĩ
0 trận đấu